Máy mắt ăn xôi, máy môi ăn thịt
Direct English translation
A twitching eye eats sticky rice, twitching lips eat meat.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người có nét mặt hoặc dấu hiệu được dân gian cho là có số hưởng, dễ gặp may và được ăn ngon. Biến thể này dùng “máy mắt” thay cho “máy mép”, nên nhấn vào điềm ở đôi mắt như một dấu hiệu báo vận tốt, thường nói nửa đùa nửa tin.
English explanation
Refers to someone whose facial signs are believed in folk speech to foretell comfort, good food, and good luck. This variant highlights the eyes as the telling sign, and is typically used in a half-joking, half-believing way.
Variants